Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mỏ neo
アンカー|=cán cầm hình mỏ neo|+ アンカー・シャフト|=vương miện hình mỏ neo|+ アンカー・クラウン|=vật thể hình mỏ neo|+ アンカー・オブジェクト|=いかり - 「錨」|=đang thả neo|+ 錨をおろしている|=dừng thuyền bằng mỏ neo|+ 船を錨で止める|=しんがり
* Từ tham khảo/words other:
-
mờ nhạt
-
mờ nhiễu
-
mở niêm phong thư v,
-
mở nút
-
mô phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mỏ neo
* Từ tham khảo/words other:
- mờ nhạt
- mờ nhiễu
- mở niêm phong thư v,
- mở nút
- mô phạm