Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
mở rộng ra
のばす - 「延ばす」|=Cho kem lên lòng bàn tay và xoa cho rộng ra|+ クリームを手のひらで延ばす|=ひろがる - 「広がる」|=ひろげる - 「広げる」
* Từ tham khảo/words other:
-
mở sách
-
mờ sáng
-
mỏ sắt
-
mô sụn
-
mờ sương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
mở rộng ra
* Từ tham khảo/words other:
- mở sách
- mờ sáng
- mỏ sắt
- mô sụn
- mờ sương