Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng đảng
@đồng đảng|-(rare) personne qui appartient au même parti|-complice
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng đẳng
-
động dạng
-
động danh từ
-
đông đảo
-
đồng đạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
đồng đảng
* Từ tham khảo/words other:
- đồng đẳng
- động dạng
- động danh từ
- đông đảo
- đồng đạo