Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động đất
@động đất|-tremblement de terre; séisme; secousse tellurique|= động_đất động cát |+(từ cũ, nghĩa cũ) malheur dû à l'influence du sol (d'après les géomanciens)
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng dấu
-
đóng đáy
-
động đậy
-
đồng đen
-
động đĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
động đất
* Từ tham khảo/words other:
- đóng dấu
- đóng đáy
- động đậy
- đồng đen
- động đĩ