Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dòng điện
@dòng điện|-courant électrique
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng điện
-
đồng điền
-
động điên
-
đồng điều
-
đồng điếu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
dòng điện
* Từ tham khảo/words other:
- đóng điện
- đồng điền
- động điên
- đồng điều
- đồng điếu