Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
động đực
@động đực|-être en chaleur; être en rut (en parlant des mammifères femelles)
* Từ tham khảo/words other:
-
động dung
-
động dụng
-
đông dược
-
dòng giống
-
động hình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
động đực
* Từ tham khảo/words other:
- động dung
- động dụng
- đông dược
- dòng giống
- động hình