Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đồng tâm
@đồng tâm|-avoir les mêmes sentiments|= đồng_tâm hiệp lực |+s'unir dans une communauté de vues et d'actions
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng tản
-
dòng tên
-
dòng thăm
-
dong thứ
-
dòng thuần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
đồng tâm
* Từ tham khảo/words other:
- đồng tản
- dòng tên
- dòng thăm
- dong thứ
- dòng thuần