Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghỉ năm
@nghỉ năm|-(prendre son) congé annuel
* Từ tham khảo/words other:
-
nghi ngại
-
nghi nghĩa
-
nghi ngờ
-
nghí ngoáy
-
nghĩ ngợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghỉ năm
* Từ tham khảo/words other:
- nghi ngại
- nghi nghĩa
- nghi ngờ
- nghí ngoáy
- nghĩ ngợi