Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nghĩ ra
@nghĩ ra|-trouver|= Nghĩ_ra biện_pháp thực_hiện kế_hoạch |+trouver le moyen de réaliser un plan|-se rendre à l'évidence
* Từ tham khảo/words other:
-
nghị sĩ
-
nghị sự
-
nghỉ tay
-
nghĩ thái
-
nghĩ thầm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nghĩ ra
* Từ tham khảo/words other:
- nghị sĩ
- nghị sự
- nghỉ tay
- nghĩ thái
- nghĩ thầm