Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвязываться
-отвязываться- отв́язываться несов. 1“сов. отвяз́аться- tuột ra, xổ ra, nới ra, bong ra, long ra, rời ra|- (от Р) перен. разг. (отделываться) thoát khỏi, tránh khỏi; (оставлять в покое) để cho... yên, buông tha... ra, không ám... nữa
* Từ tham khảo/words other:
-
отгадать
-
отгадка
-
отгадывать
-
отгибать
-
отглагольный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвязываться
* Từ tham khảo/words other:
- отгадать
- отгадка
- отгадывать
- отгибать
- отглагольный