Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отгадка
-отгадка- отѓадка ж. 3*a- [sự] đoán ra, đoán đúng; (ответ на загадку) lời đoán, lời giải
* Từ tham khảo/words other:
-
отгадывать
-
отгибать
-
отглагольный
-
отгладить
-
отгладиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отгадка
* Từ tham khảo/words other:
- отгадывать
- отгибать
- отглагольный
- отгладить
- отгладиться