Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отглагольный
-отглагольный- отглаѓольн|ый прил.‚грам.- do động từ tạo nên, gốc động từ|= ~ое существ́ительное danh từ do động từ tạo nên, danh từ gốc động từ
* Từ tham khảo/words other:
-
отгладить
-
отгладиться
-
отглаживать
-
отглаживаться
-
отговаривать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отглагольный
* Từ tham khảo/words other:
- отгладить
- отгладиться
- отглаживать
- отглаживаться
- отговаривать