| отклонение | -отклонение- отклон́ение с. 7a- (в сторону) [sự, độ] lệch, nghiêng lệch, sai lệch|= ~ стр́елки вес́ов kim của cân bị lệch, [độ] sai lệch của kim cân|- (предложение и т. п.) [sự] từ chối, chối từ, khước từ, bác bỏ, bác, cự tuyệt|= ~ ход́атайства [sự] từ chối yêu cầu, bác đơn|- (отступление отчего-л.) [sự] sai lệch, đi chệch, đi sai|= ~ от т́емы [sự] lạc đề|= ~ от н́ормы [sự] tiêu chuẩn, đi lệch tiêu chuẩn, không đạt mức |
* Từ tham khảo/words other:
- отклонить
- отклониться
- отклонять
- отклоняться
- отключать