Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отваливаться
-отваливаться- отв́аливаться несов. 1“сов. отвал́иться- rời ra, rụng ra, rơi ra, tách ra|- разг. (откидывать назад корпус, голову) ngả người, ngả lưng, ngả đầu
* Từ tham khảo/words other:
-
отвалить
-
отвалиться
-
отвар
-
отваривать
-
отварить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отваливаться
* Từ tham khảo/words other:
- отвалить
- отвалиться
- отвар
- отваривать
- отварить