Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвар
-отвар- отв́ар м. 1a- nước luộc; (рисовый) nước cơm, nước cháo; (мясной) nước xuýt, nước luộc thịt, nước thịt hầm; фарм. nước thuốc sắc
* Từ tham khảo/words other:
-
отваривать
-
отварить
-
отварной
-
отведать
-
отведывать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвар
* Từ tham khảo/words other:
- отваривать
- отварить
- отварной
- отведать
- отведывать