Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отведывать
-отведывать- отв́едывать несов. 1“сов. отв́едать‚(В, Р) разг.- (пробовать) nếm, thử|- (узнавать что-л. испытывать) nếm mùi, thử thách, nếm trải, nếm, thử, thể nghiệm
* Từ tham khảo/words other:
-
отвезти
-
отвергать
-
отвергнуть
-
отвердевать
-
отверделый
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отведывать
* Từ tham khảo/words other:
- отвезти
- отвергать
- отвергнуть
- отвердевать
- отверделый