Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвердевать
-отвердевать- отвердев́ать несов. 2a“сов. отверд́еть- cứng lại, rắn lại; (о жидкости) đông lại
* Từ tham khảo/words other:
-
отверделый
-
отверденный
-
отвердеть
-
отвернуть
-
отвернуться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвердевать
* Từ tham khảo/words other:
- отверделый
- отверденный
- отвердеть
- отвернуть
- отвернуться