Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвес
-отвес- отв́ес м. 1a- quả dọi, dây dọi|- (склон) đường thẳng đứng, dốc đứng
* Từ tham khảo/words other:
-
отвесить
-
отвесный
-
отвести
-
ответ
-
ответвиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвес
* Từ tham khảo/words other:
- отвесить
- отвесный
- отвести
- ответ
- ответвиться