| ответ | -ответ- отв́ет м. 1a- [câu] trả lời, [lời] đáp, phúc đáp, giải đãp|= дать ~ ком́у-л. на чт́о-л. trả lời (phúc đáp, giải đáp) ai về vấn đề gì|- (ответное чувство) tình yêu đáp lại, tình cảm đáp lại; (отлик на что-л.) [sự] đáp lại, hưởng ứng|= в ~ на чт́о-л. để đáp lại cái gì|= улыбн́уться в ~ mỉm cười đáp lại, cười trừ|- (к арифметической задаче) đáp số, lời giải, kết quả, đáp án|- (ответственность) trách nhiệm|= призв́ать коѓо-л. к ~у bắt ai chịu trách nhiệm|= быть в ~е за чт́о-либо chịu trách nhiệm về cái gì|= семь бедод́ин ~! погов. đằng nào thì cũng một lần chịu tội, vậy cứ liệu thôi!, một liều ba bảy cũng liều! |
* Từ tham khảo/words other:
- ответвиться
- ответвление
- ответвляться
- ответить
- ответный