| ответственный | -ответственный- отв́етственн|ый прил.- có trách nhiệm, chịu trách nhiệm, có chức trách, có trọng trách|= ~ п́еред ќем-л. за чт́о-л. chịu trách nhiệm trước ai về việc gì|= ~ съёммщик кварт́иры người chịu trách nhiệm thuê nhà|= ~ раб́отник cán bộ có trọng trách (có trách nhiệm)|- (чрезвычайно важный) cực kỳ quan trọng, trọng đại|= ~ мом́ент giờ phút trọng đại, giai đoạn cực kỳ quan trọng|= ~ая раб́ота công tác rất quan trọng|= ~ое поруч́ение nhiệm vụ giao phó rất quan trọng |
* Từ tham khảo/words other:
- ответчик
- ответчица
- отвечать
- отвешивать
- отвиливать