Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвлеченный
-отвлеченный- отвлечённ|ый прил.- trừu tượng|= ~ое пон́ятие khái niệm trừu tượng|= ~ие ид́еи tư tưởng trừu tượng|-|= ~ое ́имя существ́ительное грам. danh từ trừu tượng|= ~ое числ́о мат. hư số
* Từ tham khảo/words other:
-
отвлечь
-
отвлечься
-
отвод
-
отводить
-
отводный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвлеченный
* Từ tham khảo/words other:
- отвлечь
- отвлечься
- отвод
- отводить
- отводный