Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвоевывать
-отвоевывать- отвоёвывать несов. 1“сов. отвоев́ать‚(В у Р)- giành lại, chiếm lại, lấy lại, đoạt lại
* Từ tham khảo/words other:
-
отвозить
-
отворачивать
-
отворачиваться
-
отворить
-
отвориться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвоевывать
* Từ tham khảo/words other:
- отвозить
- отворачивать
- отворачиваться
- отворить
- отвориться