Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отворяться
-отворяться- отвор́яться несов. 1“сов. отвор́иться- mở ra
* Từ tham khảo/words other:
-
отвратительно
-
отвратительный
-
отвратить
-
отвращать
-
отвращение
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отворяться
* Từ tham khảo/words other:
- отвратительно
- отвратительный
- отвратить
- отвращать
- отвращение