Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отвращение
-отвращение- отвращ́ение с. 7a- [sự] kinh tởm, ghê tởm, gớm guốc, gớm ghiếc|= пит́ать к ком́у-л. cảm tháy kinh tởm đối với ai, kinh tởm ai
* Từ tham khảo/words other:
-
отврвщать
-
отвыкать
-
отвыкнуть
-
отвязать
-
отвязаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отвращение
* Từ tham khảo/words other:
- отврвщать
- отвыкать
- отвыкнуть
- отвязать
- отвязаться