Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отврвщать
-отврвщать- отврвщ́ать несов. 1‚(В)- ngăn ngừa, ngăn chặn, đẩy lùi, ngăn... lại, chặn... lại|= отврат́ить оп́асность đẩy lùi nguy hiểm, ngăn chặn nguy cơ
* Từ tham khảo/words other:
-
отвыкать
-
отвыкнуть
-
отвязать
-
отвязаться
-
отвязывать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отврвщать
* Từ tham khảo/words other:
- отвыкать
- отвыкнуть
- отвязать
- отвязаться
- отвязывать