Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отгонный
-отгонный- отѓонн|ый прил.-:|= ~ое животнов́одство [cách, sự] chăn nuôi lùa theo mùa, chăn lùa
* Từ tham khảo/words other:
-
отгонять
-
отгораживать
-
отгораживаться
-
отгородить
-
отгородиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отгонный
* Từ tham khảo/words other:
- отгонять
- отгораживать
- отгораживаться
- отгородить
- отгородиться