Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отгонять
-отгонять- отгон́ять несов. 1“сов. отогн́ать‚(В)- đuổi... đi, xua... đi, xua đuổi, xua, đuổi|= ~ смысль xua đuổi ý nghĩ|- (скот) lùa, lùa... đi ăn|- (добывать перегонкой) chưng cất
* Từ tham khảo/words other:
-
отгораживать
-
отгораживаться
-
отгородить
-
отгородиться
-
отгребать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отгонять
* Từ tham khảo/words other:
- отгораживать
- отгораживаться
- отгородить
- отгородиться
- отгребать