Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отгребать
-отгребать- отгреб́ать несов. 1“сов. отгрест́и- (В) (граблями и т. п.) cào... đi, cào|- (вёслами) chèo... đi, chèo... ra
* Từ tham khảo/words other:
-
отгремметь
-
отгрести
-
отгружать
-
отгрузка
-
отгрызать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отгребать
* Từ tham khảo/words other:
- отгремметь
- отгрести
- отгружать
- отгрузка
- отгрызать