Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отзывной
-отзывной- отзывн|́ой прил.‚дип.- [để] triệu hồi, rút về, gọi về, triệu hoàn|= ~́аяь гр́амота triệu hồi thư
* Từ tham khảo/words other:
-
отзывчивый
-
отзывчиность
-
отк
-
отказ
-
отказать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отзывной
* Từ tham khảo/words other:
- отзывчивый
- отзывчиность
- отк
- отказ
- отказать