Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откатка
-откатка- отќатка ж. 3*a- горн. [sự] tải quoặng ra, tải khoáng ra, vận xuất bằng goòng
* Từ tham khảo/words other:
-
откаточный горизонт
-
откатчик
-
откатывать
-
откатываться
-
откачать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откатка
* Từ tham khảo/words other:
- откаточный горизонт
- откатчик
- откатывать
- откатываться
- откачать