Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откачнуться
-откачнуться- откачн́уться сов. 3b- đua sang một bên, lệch đi; (о человеке) ngả người, nghiêng người, chúi người
* Từ tham khảo/words other:
-
откашливаться
-
откашляться
-
откидной
-
откидывать
-
откидываться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откачнуться
* Từ tham khảo/words other:
- откашливаться
- откашляться
- откидной
- откидывать
- откидываться