Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откидной
-откидной- откидн|́ой прил.- có thể lật lên hạ xuống, lật gấp được, kiểu bản lề|= ~́ое сид́енье ghế phụ|= ~ борт thành se có bản lề, thành xe lật gấp được
* Từ tham khảo/words other:
-
откидывать
-
откидываться
-
откинуть
-
откинуться
-
откладывать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откидной
* Từ tham khảo/words other:
- откидывать
- откидываться
- откинуть
- откинуться
- откладывать