| откладывать | -откладывать- откл́адывать несов. 1“сов. отлож́ить‚(В)- (в сторону) để... ra một... bên, để... sang bên cạnh, để riêng... ra; (про запас) để dành, dành dụm, dành|= ~ д́еньги dành tiền để dành (dành dụm) tiền|- (отсрочивать) hoãn... lại, hoãn, trì hoãn|= ~ п́артию шахм. hoãn một ván cờ lại |
* Từ tham khảo/words other:
- откланяться
- отклеивать
- отклеиваться
- отклеить
- отклеиться