Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
отклеивать
-отклеивать- откл́еивать сов. 1‚(В)- bóc... ra, bóc|= ~ м́арку bóc tem
* Từ tham khảo/words other:
-
отклеиваться
-
отклеить
-
отклеиться
-
отклик
-
откликаться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
отклеивать
* Từ tham khảo/words other:
- отклеиваться
- отклеить
- отклеиться
- отклик
- откликаться