Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откормленный
-откормленный- отќормленный прил.- béo tốt, béo mập, đẫy đà, mập mạp, béo ú, béo quay, phì nộn
* Từ tham khảo/words other:
-
откос
-
открепительный
-
открепить
-
открепиться
-
откреплять
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откормленный
* Từ tham khảo/words other:
- откос
- открепительный
- открепить
- открепиться
- откреплять