Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откос
-откос- отќос м. 1a- dốc, độ dốc, độ nghiêng, sườn dốc, mái dốc, ta-luy|= пуст́ить п́оезд под ~ làm xe lửa trật bánh, làm xe lửa trật đường ray
* Từ tham khảo/words other:
-
открепительный
-
открепить
-
открепиться
-
откреплять
-
открепляться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откос
* Từ tham khảo/words other:
- открепительный
- открепить
- открепиться
- откреплять
- открепляться