Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
открепляться
-открепляться- открепл́яться несов. 1“сов. откреп́иться‚(В)- [bị] gỡ... ra, tách... ra, tháo... ra, cởi... ra|- (снимать с учёта) xóa sổ, xóa (rút, gạch) tên mình
* Từ tham khảo/words other:
-
откровение
-
откровенничать
-
откровенно
-
откровенность
-
откровенный
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
открепляться
* Từ tham khảo/words other:
- откровение
- откровенничать
- откровенно
- откровенность
- откровенный