Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
откровенно
-откровенно- откров́енно нареч.- [một cách] cởi mở, bộc trực, thẳng thắn, chân thành, thành thực
* Từ tham khảo/words other:
-
откровенность
-
откровенный
-
открутить
-
откручивать
-
открывать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
откровенно
* Từ tham khảo/words other:
- откровенность
- откровенный
- открутить
- откручивать
- открывать