| откровенный | -откровенный- откров́енн|ый- (чистосердечный) cởi mở, bộc trực, thẳng thắn, chân thành, thành thực|= ~ челов́ек con người cởi mở (bộc trực, thẳng thắn)|= ~ое призн́ание [sự] thú nhận thẳng thắn|- (неприкрытый) công nhiên, công khai, rõ ràng, lộ liễu, không giấu giếm, không che đậy|= в еѓо глаз́ах всп́ыхнуло ~ое презр́ение [sự] khinh bỉ lộ rõ trong đôi mắt ông ta |
* Từ tham khảo/words other:
- открутить
- откручивать
- открывать
- открываться
- открытие