Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bày binh bố trận
Nh. Bài binh bố trận.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bày đặt
-
bày đặt
-
bày đường cho chuột chạy
-
bày mưu đặt kế
-
bày mưu lập kế
-
bày mưu tính kế
* Tham khảo ngữ cảnh
Sau Tám , nào xoong chảo chén đũa , nào mấy cái giường xếp chồng nhau , ngổn ngang như
bày binh bố trận
.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bày binh bố trận
* Từ tham khảo:
- bày đặt
- bày đặt
- bày đường cho chuột chạy
- bày mưu đặt kế
- bày mưu lập kế
- bày mưu tính kế