Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bìu ríu
Nh. Bìu díu.
Nguồn tham chiếu: Đại Từ điển Tiếng Việt
* Từ tham khảo:
-
bĩu
-
bíu
-
bíu ríu
-
bíu víu
-
bịu rịu
-
bịu xịu
* Tham khảo ngữ cảnh
Mấy mẹ con b
bìu ríu
từ Hòa Bình về Hà Nội để được sống và được học.
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bìu ríu
* Từ tham khảo:
- bĩu
- bíu
- bíu ríu
- bíu víu
- bịu rịu
- bịu xịu