Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使某人死去
= {send sb.eternity}
* Từ tham khảo/words other:
-
使某人殉难
-
使某人气恼
-
使某人注意
-
使某人流泪
-
使某人漂泊
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使某人死去
* Từ tham khảo/words other:
- 使某人殉难
- 使某人气恼
- 使某人注意
- 使某人流泪
- 使某人漂泊