Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
使渐弱
= {fade down}|= {fade out}
* Từ tham khảo/words other:
-
使渐强
-
使渐显
-
使渐隐
-
使渗入
-
使渗漏
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
使渐弱
* Từ tham khảo/words other:
- 使渐强
- 使渐显
- 使渐隐
- 使渗入
- 使渗漏