Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同重元素的
= {isobaric} , (khí tượng) đẳng áp, (hoá học) đồng khởi
* Từ tham khảo/words other:
-
同重核
-
同量
-
同量的
-
同震线
-
同面
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同重元素的
* Từ tham khảo/words other:
- 同重核
- 同量
- 同量的
- 同震线
- 同面