Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
同量的
= {commensurate} , (+ with) cùng diện tích với, (+ to, with) xứng với
* Từ tham khảo/words other:
-
同震线
-
同面
-
同面性
-
同鞘翅
-
同音
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
同量的
* Từ tham khảo/words other:
- 同震线
- 同面
- 同面性
- 同鞘翅
- 同音