Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
名垂青史
= {on the scroll of fame}
* Từ tham khảo/words other:
-
名士
-
名声
-
名声变坏
-
名声好
-
名声扫地
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
名垂青史
* Từ tham khảo/words other:
- 名士
- 名声
- 名声变坏
- 名声好
- 名声扫地