Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后代的
= {unborn} , chưa sinh, sau này, trong tương lai
* Từ tham khảo/words other:
-
后仰
-
后体
-
后体腔
-
后侧片
-
后倾后屈
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后代的
* Từ tham khảo/words other:
- 后仰
- 后体
- 后体腔
- 后侧片
- 后倾后屈