Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后勤学
= {logistics} , (toán học) Logictic, (quân sự) ngành hậu cần
* Từ tham khảo/words other:
-
后勤学的
-
后十二指肠
-
后半体
-
后卫
-
后卫球员
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后勤学
* Từ tham khảo/words other:
- 后勤学的
- 后十二指肠
- 后半体
- 后卫
- 后卫球员