Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后台入口
= {stage door} , cửa vào của diễn viên (ở sau sân khấu)
* Từ tham khảo/words other:
-
后台打印
-
后叶素
-
后同步
-
后同步信号
-
后同步码
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后台入口
* Từ tham khảo/words other:
- 后台打印
- 后叶素
- 后同步
- 后同步信号
- 后同步码