Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
后备军人
= {reservist} , lính dự bị, (thể dục,thể thao) đấu thủ dự bị
* Từ tham khảo/words other:
-
后备的
-
后备部队
-
后天
-
后天性
-
后天性素质
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
后备军人
* Từ tham khảo/words other:
- 后备的
- 后备部队
- 后天
- 后天性
- 后天性素质